Bản dịch của từ 𨒕 trong tiếng Việt

𨒕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𨒕 (Danh từ)

01

〈chữ dùng trong tên người Đài Loan〉 (đặc biệt dùng trong tên riêng, dễ nhớ như tên người thân)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨒕
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Hình thái radical:
⿺,辶,付
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép