Bản dịch của từ 𨒙 trong tiếng Việt

𨒙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𨒙 (Động từ)

shì
01

Giống như chữ “” (gặp gỡ, hội ngộ) – nhớ “thị” như gặp bạn thân trong đời.

同“逅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tương tự chữ “” (ủy thác, nhờ vả) – nhớ “thị” như gửi gắm một việc gì đó.

通“讬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨒙
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
託, 逅
Hình thái radical:
⿺,辶,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép