Bản dịch của từ 𨒠 trong tiếng Việt

𨒠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𨒠 (Tính từ)

01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ nét khắc hoặc vết khắc trên vật gì đó (như khắc chữ trên gỗ).

同“䢌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨒠
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
䢌, 𧺡
Hình thái radical:
⿰,⿱,彡,止,𣎵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丿丨一丨一乚丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép