Bản dịch của từ 𨒦 trong tiếng Việt

𨒦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

𨒦 (Động từ)

yǐn
01

〔~𨓇〕Đi bộ, bước đi nhẹ nhàng như 'ẩn' mình trong bóng tối (dễ nhớ vì 'ẩn' là đi lén, đi nhẹ).

〔~𨓇〕走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨒦
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Hình thái radical:
⿺,辶,印
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一乚丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép