Bản dịch của từ 𨒪 trong tiếng Việt

𨒪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𨒪 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (dấu vết, dấu tích) – dễ nhớ như dấu chân trên cát (tích dấu chân).

同“迹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨒪
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép