Bản dịch của từ 𨒸 trong tiếng Việt
𨒸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨˊ ㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𨒸 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Nhật) đọc là おもわく, nghĩa là 'ý định' hay 'dự định' trong kịch nghệ (như 'ý đồ' trong hát Kabuki). Tưởng tượng như 'ý nghĩ' trong sân khấu, dễ nhớ vì '思惑' (tư hoặc) cũng có nghĩa là suy tính, dự đoán.
〈日本释义〉读音おもわく 《国字の字典》が《歌舞伎評判記集成》から「芝居(しばい)の~(おもわく)」と引き「思惑(おもわく)」の意の国字とする。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
