Bản dịch của từ 𨒼 trong tiếng Việt

𨒼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèn

ㄍㄣˋN/AN/AN/A

𨒼 (Động từ)

gèn
01

Cùng nghĩa với 'thoái' – lui lại, lùi bước (nhớ câu 'cấn cấn thoái thoái' như bước đi lui).

同“退”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dừng lại, không tiến nữa (giống như 'đi rồi dừng lại').

走止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨒼
Bính âm:
【gèn】【ㄍㄣˋ】【CẤN】
Hình thái radical:
⿺,辵,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丿丨一丿丶乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép