Bản dịch của từ 𨒼 trong tiếng Việt
𨒼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gèn | ㄍㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𨒼 (Động từ)
【gèn】
01
Cùng nghĩa với 'thoái' – lui lại, lùi bước (nhớ câu 'cấn cấn thoái thoái' như bước đi lui).
同“退”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dừng lại, không tiến nữa (giống như 'đi rồi dừng lại').
走止。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
