Bản dịch của từ 𨓈 trong tiếng Việt

𨓈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

𨓈 (Danh từ)

kuò
01

Từ trong tiếng Quảng Đông chỉ những viên đá nhỏ hoặc đá vụn; dạng giản thể của chữ 𨓈.

粤语中表示小型石块或碎石的词,字形为𨓈的简体写法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 𨓈

kuò

𨓈

Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【LƯỢC】