Bản dịch của từ 𨓋 trong tiếng Việt

𨓋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𨓋 (Động từ)

01

Bỏ đi, từ bỏ (giống như từ 'bỏ rơi' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'khí' nghe gần giống 'kì' trong 'kì thị' là loại bỏ)

同“弃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨓋
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿺,辶,弃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶一丿丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép