Bản dịch của từ 𨓌 trong tiếng Việt

𨓌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞN/AN/AN/A

𨓌 (Danh từ)

zāi
01

Cơn tai họa, tai ương (như thiên tai, hỏa hoạn) – dễ nhớ như từ 'tai' trong tiếng Việt

同“灾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨓌
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,災
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚丶丿丿丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép