Bản dịch của từ 𨓍 trong tiếng Việt
𨓍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𨓍 (Danh từ)
【tíng】
01
Giống như chữ '庭', nghĩa là sân trong, nơi tụ họp trong nhà (nhớ câu 'đình làng' - sân làng rộng rãi).
同“庭”。
Ví dụ
02
Giống như chữ '莛', chỉ một loại cây hoặc phần thân cây (liên tưởng đến thân cây thẳng đứng).
同“莛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
