Bản dịch của từ 𨓍 trong tiếng Việt

𨓍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

𨓍 (Danh từ)

tíng
01

Giống như chữ '', nghĩa là sân trong, nơi tụ họp trong nhà (nhớ câu 'đình làng' - sân làng rộng rãi).

同“庭”。

Ví dụ
02

Giống như chữ '', chỉ một loại cây hoặc phần thân cây (liên tưởng đến thân cây thẳng đứng).

同“莛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨓍
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
庭, 莛
Hình thái radical:
⿺,辶,⿸,广,龵,⿺,辶,𭙕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép