Bản dịch của từ 𨓏 trong tiếng Việt

𨓏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𨓏 (Động từ)

wǎng
01

Giống chữ “𨑳” (cùng nghĩa, cùng cách đọc, giúp nhớ chữ này qua chữ tương tự)

同“𨑳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” (đi về, hướng tới, dễ nhớ qua chữ quen thuộc)

同“往”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨓏
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Các biến thể:
往, 迋
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,山,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一一丨一丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép