Bản dịch của từ 𨓏 trong tiếng Việt
𨓏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𨓏 (Động từ)
【wǎng】
01
Giống chữ “𨑳” (cùng nghĩa, cùng cách đọc, giúp nhớ chữ này qua chữ tương tự)
同“𨑳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “往” (đi về, hướng tới, dễ nhớ qua chữ quen thuộc)
同“往”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
