Bản dịch của từ 𨓡 trong tiếng Việt

𨓡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòng

ㄌㄨㄥˋN/AN/AN/A

𨓡 (Tính từ)

lòng
01

Chữ, đọc là 'lung', nghĩa là lạ lùng, kỳ quặc (giống như từ 'lung tung' trong tiếng Việt dễ nhớ).

喃字。读音lùng,奇怪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨓡
Bính âm:
【lòng】【ㄌㄨㄥˋ】【LUNG】
Hình thái radical:
⿺,辶,弄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丿丨丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép