ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨓡
Bảng phân tích âm vị 𨓡
Lòng
Chữ喃, đọc là 'lung', nghĩa là lạ lùng, kỳ quặc (giống như từ 'lung tung' trong tiếng Việt dễ nhớ).
喃字。读音lùng,奇怪。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép