Bản dịch của từ 𨓯 trong tiếng Việt

𨓯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

𨓯 (Động từ)

yuān
01

Cách đi, dáng đi (như đi bộ nhẹ nhàng, uyển chuyển).

行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨓯
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𣶒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丨一乚一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép