ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨓷
Bảng phân tích âm vị 𨓷
Qīng
Cùng nghĩa với “轻” (nhẹ nhàng, nhẹ xe). Ví dụ: “轻车” là xe nhẹ, dễ di chuyển như gió nhẹ thổi qua.
同“轻”。轻车。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép