Bản dịch của từ 𨓿 trong tiếng Việt
𨓿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péi | ㄆㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𨓿 (Danh từ)
【péi】
01
Theo sách Long Kham Thủ Giám, bộ Sước: chữ này có âm tương tự các chữ 堆 (đống), 推 (đẩy), 裴 (Bồi), 匪 (phỉ).
《龙龛手鉴·辵部》:“~,相承堆、推、裴、匪四音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khi đọc âm “匪” thì nghi ngờ là đồng âm với chữ 匪 (phỉ), khi đọc âm “裴” thì nghi ngờ là đồng âm với chữ 徘 (bồi).
音“匪”时,疑同“匪”,音“裴”时,疑同“徘”。
Ví dụ
