Bản dịch của từ 𨔄 trong tiếng Việt

𨔄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

𨔄 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “” – chuyển, đưa, truyền tay (như chuyền đệ, đệ tử)

同“递”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨔄
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,⿸,𠂆,⿱,帀,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿一丨乚丨乚丨丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép