Bản dịch của từ 𨔐 trong tiếng Việt
𨔐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𨔐 (Danh từ)
【fèng】
01
(Theo nghĩa Nhật) Đọc là みち, ý chỉ con đường tin tưởng và tôn kính đi theo, có thể là chữ ghép giản thể của '道' (đạo) và '奉' (phụng).
〈日本释义〉读音みち,信じ奉って進む道の意で、「道・奉」の省画合字か。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xuất hiện trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
