Bản dịch của từ 𨔒 trong tiếng Việt

𨔒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𨔒 (Động từ)

è
01

Giống chữ “” (ngăn chặn, kìm hãm) – nhớ như “ế” (ngăn không cho tiến tới)

同“遏”。〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨔒
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【遏】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,日,内
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép