Bản dịch của từ 𨔝 trong tiếng Việt
𨔝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𨔝 (Động từ)
【dòng】
01
Cùng nghĩa với chữ “動” (động) – biểu thị hành động, di chuyển, vận động (như trong câu chuyện cổ: “特安卧不𨔝,待其衆半入,發伏擊之” nghĩa là “đặc biệt yên nằm không động đậy, chờ đám đông đi vào nửa chừng rồi phát động tấn công” – dễ nhớ vì chữ này giống chữ “động” nhưng là dạng cổ, dùng trong văn cổ.
同“動”。《説文•力部》:“𨔝,古文動从辵。”《晋書•李特載記》:“特安卧不𨔝,待其衆半入,發伏擊之。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
