Bản dịch của từ 𨔣 trong tiếng Việt
𨔣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
𨔣 (Động từ)
【jiā】
01
[~互] lẫn nhau kìm hãm, không để cho đi được (như hai bên chơi trò ‘gia’ nhau, không ai nhường ai).
[~互]相互牽制,令不得行。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ép buộc, cưỡng đoạt tiền bạc (như kẻ ‘gia’ tiền, bắt người khác phải nộp).
勒索銀錢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
