Bản dịch của từ 𨔣 trong tiếng Việt

𨔣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

𨔣 (Động từ)

jiā
01

[~] lẫn nhau kìm hãm, không để cho đi được (như hai bên chơi trò ‘gia’ nhau, không ai nhường ai).

[~互]相互牽制,令不得行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ép buộc, cưỡng đoạt tiền bạc (như kẻ ‘gia’ tiền, bắt người khác phải nộp).

勒索銀錢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨔣
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,枷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丿丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép