Bản dịch của từ 𨔧 trong tiếng Việt

𨔧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋN/AN/AN/A

𨔧 (Động từ)

bèng
01

Nghĩa giống như '' – bùng nổ, vọt ra nhanh như tia lửa hoặc nước bắn tung tóe (giúp nhớ: 'bổng' như nước bổng vọt ra mạnh mẽ).

同“迸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨔧
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BỔNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,屏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丶丿一一丿丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép