Bản dịch của từ 𨔾 trong tiếng Việt
𨔾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǒ | ㄔㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𨔾 (Động từ)
【chuǒ】
01
Chữ Nôm đồng nghĩa với “𧿨”, đọc là 'chở', nghĩa là vận chuyển, đưa đi (như chở hàng, chở người). Hình ảnh dễ nhớ: 'trở' giống như việc vận chuyển đồ đạc trên xe, đưa từ nơi này sang nơi khác.
喃字。同“𧿨”。读音chở,运输,运输。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
