Bản dịch của từ 𨔿 trong tiếng Việt

𨔿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄨㄝˋN/AN/AN/A

𨔿 (Danh từ)

01

Chữ Nôm đọc là 'chục', nghĩa là số mười (10) – dễ nhớ như 'mười chục' trong tiếng Việt.

喃字。读音chục,十。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨔿
Bính âm:
【ㄔㄨㄝˋ】【CHỤC】
Hình thái radical:
⿺,逐,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶一丨丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép