ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨕀
Bảng phân tích âm vị 𨕀
Nán
Từ ngữ thô tục dùng để chỉ hành động địt, xì hơi (thường dùng trong ngôn ngữ đời thường, không lịch sự)
喃字。địt放屁(vulgar,colloquial)tofuck
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép