ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨕄
Bảng phân tích âm vị 𨕄
Tú
Theo bản chữ cổ 《郭店楚简》, chữ này đọc như '徙', nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'rời đi' (như quyền có thể đi hoặc thố đi).
《郭店楚简·语丛一.101》:“权,可去可~。读若徙。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép