Bản dịch của từ 𨕍 trong tiếng Việt

𨕍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𨕍 (Động từ)

01

Cùng đi, cùng đến (như trong thành ngữ 'cùng nhau đi đến nơi nào đó')

同“赴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨕍
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,赴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丨丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép