Bản dịch của từ 𨕝 trong tiếng Việt

𨕝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨN/AN/AN/A

𨕝 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (bồ), nghĩa là trốn nợ hoặc bỏ trốn; nhớ đến chữ 'bồ' như người trốn tránh trách nhiệm.

同“逋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨕝
Bính âm:
【bū】【ㄅㄨ】【BỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,捕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丿乚一一丨丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép