Bản dịch của từ 𨕫 trong tiếng Việt
𨕫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄝˋ ㄕㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𨕫 (Danh từ)
【】
01
Dây giới hạn phân chia nơi linh thiêng với bên ngoài (như dây thừng ranh giới trong đền chùa).
〈日本释义〉界绳。将神圣的场所与其它区别开在境界处拉的绳。
Ví dụ
02
Dây ngăn cấm không cho người ra vào khu vực nhất định.
〈日本释义〉禁止出入。将场所分割,禁止出入。
Ví dụ
03
Dây thừng làm từ rơm, dùng trong nông nghiệp hoặc phong tục.
〈日本释义〉稻草绳。称为“稻草绳”的绳子。
Ví dụ
