Bản dịch của từ 𨕮 trong tiếng Việt

𨕮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𨕮 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với '' (tránh né, lánh đi) – dễ nhớ như khi muốn tránh nắng nóng thì phải biết cách 'tị' nắng.

同“避”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨕮
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿰,𡰪,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丨乚一丿乚乚丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép