ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨖅
Bảng phân tích âm vị 𨖅
Sāng
Chữ喃 đọc là 'sang', nghĩa là đến, tới, lên trên (như 'sang nhà bạn', dễ nhớ như 'sang' là đến gần).
喃字。读音sang,来,到来,上来。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép