Bản dịch của từ 𨖊 trong tiếng Việt

𨖊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𨖊 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (dấu vết, dấu tích dễ nhớ như từ tích trữ)

同“迹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến dấu vết)

同“䟄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨖊
Bính âm:
【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
䟄, 迹
Hình thái radical:
⿺,辶,責
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚一一一丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép