Bản dịch của từ 𨖕 trong tiếng Việt

𨖕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōng

ㄊㄨㄥN/AN/AN/A

𨖕 (Danh từ)

tōng
01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan (như một cái tên riêng đặc biệt dễ nhớ).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨖕
Bính âm:
【tōng】【ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Hình thái radical:
⿱,不,通
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨丶乚丶丿乚一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép