Bản dịch của từ 𨖨 trong tiếng Việt
𨖨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𨖨 (Tính từ)
【guǐ】
01
〈越南释义〉chia lìa, cắt đứt như tình cảm hay quan hệ không còn gắn bó (như câu 'quải tay' nghĩa là buông tay, rời bỏ).
〈越南释义〉分离,断绝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈越南释义〉lỏng lẻo, không chặt chẽ, như dây quải không buộc kỹ.
〈越南释义〉松散,不紧密。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
