Bản dịch của từ 𨖨 trong tiếng Việt

𨖨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𨖨 (Tính từ)

guǐ
01

越南释义〉chia lìa, cắt đứt như tình cảm hay quan hệ không còn gắn bó (như câu 'quải tay' nghĩa là buông tay, rời bỏ).

〈越南释义〉分离,断绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

越南释义〉lỏng lẻo, không chặt chẽ, như dây quải không buộc kỹ.

〈越南释义〉松散,不紧密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨖨
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿺,辶,移
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿乚丶丿乚丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép