Bản dịch của từ 𨖩 trong tiếng Việt
𨖩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𨖩 (Tính từ)
【qíng】
01
(theo cách đọc tiếng Việt) cảm giác ngượng ngùng, khó xử như khi gặp tình huống bất ngờ hoặc mắc lỗi nhỏ (giống như lúc bạn 'quính' chân không biết làm sao).
〈越南释义〉读音quính,尴尬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(theo cách đọc tiếng Việt) sự sai sót, nhầm lẫn nhỏ trong hành động hoặc lời nói, như khi bạn 'quýnh' tay làm rối việc.
〈越南释义〉读音quýnh,失误。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
