Bản dịch của từ 𨖹 trong tiếng Việt

𨖹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𨖹 (Tính từ)

zhì
01

Gần, sát bên (như gần nhà, gần chợ)

近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nặng, có trọng lượng lớn (như vật nặng)

重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đến, tới (như đến nơi, tới chốn)

至。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨖹
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,𬛳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶一丨一一乚丶一丨一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép