Bản dịch của từ 𨖾 trong tiếng Việt
𨖾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𨖾 (Động từ)
【biān】
01
Giống như chữ “𢆸” (cùng nghĩa, dễ nhớ vì cùng âm).
同“𢆸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lắc dây thước để tạo đường thẳng (như khi dùng dây thước trong xây dựng).
振绳墨。
Ví dụ
03
Đi liên tục không ngừng (như bước chân không dừng lại).
行不绝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
