Bản dịch của từ 𨖾 trong tiếng Việt

𨖾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢN/AN/AN/A

𨖾 (Động từ)

biān
01

Giống như chữ “𢆸” (cùng nghĩa, dễ nhớ vì cùng âm).

同“𢆸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lắc dây thước để tạo đường thẳng (như khi dùng dây thước trong xây dựng).

振绳墨。

Ví dụ
03

Đi liên tục không ngừng (như bước chân không dừng lại).

行不绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨖾
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Hình thái radical:
⿺,辶,絲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚乚丶乚丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép