Bản dịch của từ 𨗇 trong tiếng Việt

𨗇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𨗇 (Động từ)

qiān
01

Cùng nghĩa với '' (di chuyển, chuyển đi) – nhớ câu: 'Tiên di chuyển như chim tiên'

同“迁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨗇
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,𮗁,⿺,辶,⿱,䙲,⿱,丶,龴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一一丿丶丶乚丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép