Bản dịch của từ 𨗈 trong tiếng Việt

𨗈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𨗈 (Động từ)

01

〈Nghĩa Nhật〉〔~〕suy nghĩ, quan tâm đến người khác (như trong từ る) – nhớ đến, để ý đến người khác như khi nói “để ý đến dấu vết”

〈日本释义〉〔~迹〕おもひやる〔思ひ遣る〕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨗈
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿺,辶,景
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶一丨乚一乚丿丶丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép