ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨗈
Bảng phân tích âm vị 𨗈
N/A
〈Nghĩa Nhật〉〔~迹〕suy nghĩ, quan tâm đến người khác (như trong từ 思ひ遣る) – nhớ đến, để ý đến người khác như khi nói “để ý đến dấu vết”
〈日本释义〉〔~迹〕おもひやる〔思ひ遣る〕。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép