Bản dịch của từ 𨗌 trong tiếng Việt

𨗌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊN/AN/AN/A

𨗌 (Danh từ)

01

Giống như chữ 'đức' trong tiếng Việt, biểu thị phẩm chất tốt đẹp, đạo đức, lòng nhân ái (dễ nhớ vì đồng âm với 'đức' trong 'đức hạnh').

同“德”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨗌
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,⿳,人,⿻,丅,艹,方
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨一丨一丨丶一乚丿丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép