Bản dịch của từ 𨗚 trong tiếng Việt

𨗚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇN/AN/AN/A

𨗚 (Động từ)

xuǎn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đồng nghĩa với chữ “” (tuyển) - chọn lựa, tuyển chọn.

〈韩国释义〉同“选”字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨗚
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,善
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丶丿一丨乚一丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép