Bản dịch của từ 𨗤 trong tiếng Việt

𨗤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊN/AN/AN/A

𨗤 (Danh từ)

01

Giống như chữ 'đức' trong tiếng Việt, biểu thị phẩm chất tốt đẹp, đạo đức; dễ nhớ vì gần giống chữ 'đức' quen thuộc.

同“德”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨗤
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,⿳,人,⿲,一,卅,一,方
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丨丨一丶一乚丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép