Bản dịch của từ 𨗥 trong tiếng Việt

𨗥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨗥 (Danh từ)

huì
01

Một loại cỏ hoặc cây dại (giúp nhớ qua âm 'huyết' như máu, cây này có thể liên tưởng đến màu sắc hoặc tính chất đặc biệt).

䢌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨗥
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿺,辶,會
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép