Bản dịch của từ 𨗬 trong tiếng Việt
𨗬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𨗬 (Động từ)
【xǐ】
01
Giống chữ '徙' (dịch chuyển, dời chỗ). Trong tiếng Việt, 'tích' gợi nhớ đến việc 'dời đi', 'di chuyển' (như trong thành ngữ 'tích tắc chuyển chỗ').
同“徙”。《集韻•紙韻》:“𨑭,《説文》:‘迻也。’亦作徙。古作𨗬。”《字彙補•辵部》:“𨗬,古文徙字。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
