Bản dịch của từ 𨘌 trong tiếng Việt
𨘌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𨘌 (Danh từ)
【huò】
01
〈phương ngữ〉 lời nói quá đà, nói quá chừng (như lời nói vượt quá giới hạn, dễ gây hiểu lầm).
〈方言〉过头话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈phương ngữ cổ〉 lời nói quá mức, nói quá lời (dùng trong ngôn ngữ địa phương xưa).
〈方言〉过头的话。古方言。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
