Bản dịch của từ 𨘏 trong tiếng Việt

𨘏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

𨘏 (Danh từ)

wěi
01

Giống như chữ '', dùng làm họ trong tiếng Việt (họ Uý).

同“薳”。姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên địa danh, thường thấy trong tên gọi địa phương.

地名用字。

Ví dụ
𨘏
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UÝ】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,艹,袁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨一丨乚一丿乚丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép