ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨘥
Bảng phân tích âm vị 𨘥
Yán
Cũng như chữ “筵” (yến), nghĩa là tấm thảm trải để ngồi ăn tiệc hoặc hội họp (giúp nhớ: “diên” như “yến tiệc” - bữa ăn lớn trên thảm trải)
同“筵”。见《康熙字典》(增订版)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép