Bản dịch của từ 𨘫 trong tiếng Việt

𨘫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𨘫 (Danh từ)

kuí
01

Cùng nghĩa với chữ “” (đường lớn, lối đi rộng rãi như đường cái quan).

同“逵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨘫
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,垚,吉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨一一丨一丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép