Bản dịch của từ 𨘱 trong tiếng Việt

𨘱

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𨘱 (Trạng từ)

kuài
01

Nhanh như chớp, lẹ như gió (nhanh như khoái)

〈越南释义〉读音nhanh,快,迅速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨘱
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Hình thái radical:
⿺,速,爭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨丿丶丿丶丶丿乚一一乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép