Bản dịch của từ 𨘴 trong tiếng Việt

𨘴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋN/AN/AN/A

𨘴 (Tính từ)

kào
01

Trái ngược, không hợp nhau (như hai ý kiến 'khảo' nhau)

相违。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨘴
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHẢO】
Các biến thể:
𨙐
Hình thái radical:
⿺,辶,靠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丨乚一丿一一一丨一一一丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép